e. h. weber

Học thuật
Thân thiện
e. h. weber

A portrait of E. H. Weber hangs in the university library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà sinh lý học người Đức: Ernst Heinrich Weber (thường viết tắt E. H. Weber) một nhà khoa học người Đức, người đã những nghiên cứu tiên phong về phản ứng của cơ thể đối với các kích thích giác quan.
    • Cha đẻ của vật tâm thần học: Ông được công nhận người đặt nền móng cho ngành vật tâm thần học, một lĩnh vực nghiên cứu mối quan hệ định lượng giữa kích thích vật cảm nhận chủ quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Weber's law in psychophysics is named after E. H. Weber. (Định luật Weber trong vật tâm thần học được đặt theo tên của E. H. Weber.)
    • E. H. Weber's experiments laid the groundwork for understanding sensory thresholds. (Các thí nghiệm của E. H. Weber đã đặt nền tảng cho việc hiểu về ngưỡng cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weber's law": Định luật Weber, một nguyên cơ bản trong vật tâm thần học do ông đề xuất, phát biểu rằng sự thay đổi nhỏ nhất có thể cảm nhận được trong cường độ kích thích tỷ lệ thuận với cường độ kích thích ban đầu.
    • Weber's law applies to various senses like weight and brightness. (Định luật Weber áp dụng cho nhiều giác quan như cảm nhận trọng lượng độ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Weberian (adj): (thuộc về) Weber hoặc liên quan đến các lý thuyết của ông.
    • This is a Weberian approach to sensory perception. (Đây một cách tiếp cận theo trường phái Weber đối với nhận thức giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ernst Heinrich Weber: Tên đầy đủ của nhà khoa học.
  • Pioneer of psychophysics: Người tiên phong trong lĩnh vực vật tâm thần học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "E. H. Weber")

e. h. weber

A portrait of E. H. Weber hangs in the university library.

Noun
  1. Sinh lý học người Đức, người nghiên cứu phản ứng với các kích thích giác quan được xem cha đẻ của vật tâm thần học

Từ đồng nghĩa